AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

间作 (間作) nghĩa là gì? jiàn zuò

Từ tiếng Trung

间作

phồn thể 間作

jiàn zuò · âm Hán Việt từng chữ: gian tác

Nghĩa tiếng Việt

  1. trồng xen

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

間作
かんさく

Từng chữ

Xem “trồng xen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.