AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trong và ngoài nước" tiếng Trung là 中外 (zhōng wài)

“trong và ngoài nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中外

zhōng wài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

中外
ちゅうがい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Trung-Ngoại; Trung Quốc-nước ngoài; trong và ngoài nước

Từng chữ: 中 (trung) 外 (ngoại)

Cách nói khác: 海内外 hǎi nèi wài · 해내외; 境内外 jìng nèi wài · 경내외;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.