"trồng trọt khoa học" tiếng Trung là 科学种田 (kē xué zhòng tián)
“trồng trọt khoa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
科学种田
phồn thể 科學種田
kē xué zhòng tián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
과학종전
gwahakjongjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trồng trọt khoa học; canh tác khoa học
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.