AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trong tình trạng thảm hại" tiếng Trung là 人仰马翻 (rén yǎng mǎ fān)

“trong tình trạng thảm hại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人仰马翻 phồn thể 人仰馬翻

rén yǎng mǎ fān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chịu thất bại thảm hại (thành ngữ); trong tình trạng thảm hại; lộn xộn hoàn toàn; cười lăn lộn

Từng chữ: 人 (nhân) 仰 (ngưỡng) 馬 (mã) 翻 (phiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.