人仰马翻 (人仰馬翻) nghĩa là gì? rén yǎng mǎ fān
Từ tiếng Trung
人仰马翻
phồn thể 人仰馬翻rén yǎng mǎ fān · âm Hán Việt từng chữ: nhân ngưỡng mã phiên
Nghĩa tiếng Việt
- chịu thất bại thảm hại (thành ngữ)
- trong tình trạng thảm hại
- lộn xộn hoàn toàn
- cười lăn lộn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.