AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人仰马翻 (人仰馬翻) nghĩa là gì? rén yǎng mǎ fān

Từ tiếng Trung

人仰马翻

phồn thể 人仰馬翻

rén yǎng mǎ fān · âm Hán Việt từng chữ: nhân ngưỡng mã phiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. chịu thất bại thảm hại (thành ngữ)
  2. trong tình trạng thảm hại
  3. lộn xộn hoàn toàn
  4. cười lăn lộn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.