"trong số" tiếng Trung là 其中 (qí zhōng)
“trong số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qí zhōng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trong số; trong; bao gồm trong số này
Cách nói khác: 之间 zhī jiān · 지간; 间 jiān · 간;
Có phải bạn tìm “trọng số”?
加权
phồn thể 加權
jiā quán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (toán) thêm trọng số; trọng số; bình quân gia quyền, chỉ số gia quyền, v.v.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.