AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trong sáng và sáng suốt" tiếng Trung là 清明 (qīng míng), tiếng Nhật 清明

“trong sáng và sáng suốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

清明

qīng míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

清明
せいめい · từ thông dụng

Nghĩa: trong sáng và sáng suốt; tỉnh táo và điềm tĩnh; (về chính phủ hoặc quản lý) có trật tự tốt

Từng chữ: 清 (thanh) 明 (minh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.