AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trong một tháng" tiếng Trung là 单月 (dān yuè)

“trong một tháng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

单月 phồn thể 單月

dān yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hàng tháng; trong một tháng

Từng chữ: 單 (đơn) 月 (nguyệt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.