AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

单月 (單月) nghĩa là gì? dān yuè

Từ tiếng Trung

单月

phồn thể 單月

dān yuè · âm Hán Việt từng chữ: đơn nguyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng tháng
  2. trong một tháng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hàng tháng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.