AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trong mờ" tiếng Trung là 透光 (tòu guāng)

“trong mờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

透光

tòu guāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

투광
tugwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trong suốt; trong mờ

Từng chữ: 透 (thấu) 光 (quang)

Có phải bạn tìm “trong mơ”?

梦中 phồn thể 夢中

mèng zhōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

夢中
むちゅう · từ thông dụng

Nghĩa: trong mơ

Từng chữ: 夢 (mộng) 中 (trung)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.