AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trọng lượng cơ thể" tiếng Trung là 体重 (tǐ zhòng), tiếng Nhật 体重

“trọng lượng cơ thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

体重 phồn thể 體重

tǐ zhòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

체중
chejung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

体重
たいじゅう · từ thông dụng

Nghĩa: trọng lượng cơ thể

Từng chữ: 體 (thể) 重 (trọng)

Cách nói khác: 体量 tǐ liàng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.