AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trọng lực trái đất" tiếng Trung là 地心引力 (dì xīn yǐn lì)

“trọng lực trái đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地心引力

dì xīn yǐn lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trọng lực trái đất

Từng chữ: 地 (địa) 心 (tâm) 引 (dẫn) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.