AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trong lúc" tiếng Trung là 之际 (zhī jì)

“trong lúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

之际 phồn thể 之際

zhī jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지제
jije · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trong lúc; vào thời điểm

Từng chữ: 之 (chi) 際 (tế)

Có phải bạn tìm “trọng lực”?

重力

zhòng lì · Hán Việt: trọng lực

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중력
jungryeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

重力
じゅうりょく · từ thông dụng

Nghĩa: trọng lực

Từng chữ: 重 (trọng) 力 (lực)

Cách nói khác: 万有引力 wàn yǒu yǐn lì · 만유인력;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.