AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trông không hài lòng" tiếng Trung là 拉下脸 (lā xià liǎn)

“trông không hài lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拉下脸 phồn thể 拉下臉

lā xià liǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trông không hài lòng; không sợ làm mất lòng ai; gạt bỏ tự ái

Từng chữ: 拉 (lấp) 下 (hạ) 臉 (kiểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.