AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拉下脸 (拉下臉) nghĩa là gì? lā xià liǎn

Từ tiếng Trung

拉下脸

phồn thể 拉下臉

lā xià liǎn · âm Hán Việt từng chữ: lấp hạ kiểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. trông không hài lòng
  2. không sợ làm mất lòng ai
  3. gạt bỏ tự ái

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trông không hài lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.