拉下脸 (拉下臉) nghĩa là gì? lā xià liǎn
Từ tiếng Trung
拉下脸
phồn thể 拉下臉lā xià liǎn · âm Hán Việt từng chữ: lấp hạ kiểm
Nghĩa tiếng Việt
- trông không hài lòng
- không sợ làm mất lòng ai
- gạt bỏ tự ái
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trông không hài lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.