AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trong khả năng của mình" tiếng Trung là 力所能及 (lì suǒ néng jí)

“trong khả năng của mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

力所能及

lì suǒ néng jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình; trong khả năng của mình

Từng chữ: 力 (lực) 所 (sỡ) 能 (năng) 及 (cập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.