AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trong giới nội bộ" tiếng Trung là 圈内 (quān nèi)

“trong giới nội bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

圈内 phồn thể 圈內

quān nèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

권내
gwonnae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trong giới nội bộ; trong cộng đồng (nhà xuất bản, người đi xe đạp hoặc cosplayer, v.v.); (đặc biệt) trong giới showbiz

Từng chữ: 圈 (khuyên) 內 (nội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.