AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圈内 (圈內) nghĩa là gì? quān nèi

Từ tiếng Trung

圈内

phồn thể 圈內

quān nèi · âm Hán Việt từng chữ: khuyên nội

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong giới nội bộ
  2. trong cộng đồng (nhà xuất bản, người đi xe đạp hoặc cosplayer, v.v.)
  3. (đặc biệt) trong giới showbiz

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trong giới nội bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.