AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trông đợi tha thiết" tiếng Trung là 翘足引领 (qiáo zú yǐn lǐng)

“trông đợi tha thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

翘足引领 phồn thể 翹足引領

qiáo zú yǐn lǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ); trông đợi tha thiết; mong mỏi; cũng đọc là [qiao4 zu2 yin3 ling3]

Từng chữ: 翹 (kiều) 足 (túc) 引 (dẫn) 領 (lãnh)

Cách nói khác: 翘足 qiáo zú;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.