"trong chớp mắt" tiếng Trung là 瞬间 (shùn jiān), tiếng Nhật 瞬間
“trong chớp mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
瞬间
phồn thể 瞬間
shùn jiān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
순간
sungan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
瞬間
しゅんかん · từ thông dụng
Nghĩa: trong chớp mắt; trong nháy mắt
Cách nói khác: 须臾 xū yú; 瞬息 shùn xī · 순식; 一霎 yī shà; 瞬霎 shùn shà; 一霎间 yī shà jiān;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.