AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

瞬间

phồn thể 瞬間

shùn jiān · âm Hán Việt từng chữ: thuấn gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong chớp mắt
  2. trong nháy mắt

Đọc theo tiếng Hàn

순간
sungan

Tiếng Nhật

瞬間
しゅんかん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trong chớp mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.