AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trồng cây chuối" tiếng Trung là 手倒立 (shǒu dào lì)

“trồng cây chuối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

手倒立

shǒu dào lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trồng cây chuối

Từng chữ: 手 (thủ) 倒 (đảo) 立 (lập)

Cách nói khác: 头倒立 tóu dào lì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.