AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

手倒立 nghĩa là gì? shǒu dào lì

Từ tiếng Trung

手倒立

shǒu dào lì · âm Hán Việt từng chữ: thủ đảo lập

Nghĩa tiếng Việt

  1. trồng cây chuối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trồng cây chuối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.