AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trồng cây" tiếng Trung là 植树 (zhí shù), tiếng Nhật 植樹

“trồng cây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

植树 phồn thể 植樹

zhí shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

식수
siksu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

植樹
しょくじゅ · từ thông dụng

Nghĩa: trồng cây

Từng chữ: 植 (thực) 樹 (thụ)

Cách nói khác: 种树 zhòng shù · 종수; 植苗 zhí miáo · 식묘;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.