植树 (植樹) nghĩa là gì? zhí shù
Từ tiếng Trung
植树
phồn thể 植樹zhí shù · âm Hán Việt từng chữ: thực thụ
Nghĩa tiếng Việt
- trồng cây
Đọc theo tiếng Hàn
식수
siksu
Tiếng Nhật
植樹
しょくじゅ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trồng cây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.