AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trốn việc" tiếng Trung là 脱岗 (tuō gǎng)

“trốn việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脱岗 phồn thể 脫崗

tuō gǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탈강
talgang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghỉ làm; nghỉ phép (ví dụ: để học tập); trốn việc

Từng chữ: 脫 (thoát) 崗 (cương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.