AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱岗 (脫崗) nghĩa là gì? tuō gǎng

Từ tiếng Trung

脱岗

phồn thể 脫崗

tuō gǎng · âm Hán Việt từng chữ: thoát cương

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghỉ làm
  2. nghỉ phép (ví dụ: để học tập)
  3. trốn việc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghỉ làm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.