AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trốn tránh sự trừng phạt" tiếng Trung là 逍遥法外 (xiāo yáo fǎ wài)

“trốn tránh sự trừng phạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

逍遥法外 phồn thể 逍遙法外

xiāo yáo fǎ wài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không bị ràng buộc và ngoài vòng pháp luật (thành ngữ); trốn tránh sự trừng phạt; thoát tội (ví dụ: tội phạm); vẫn còn nhởn nhơ

Từng chữ: 逍 (tiêu) 遙 (diêu) 法 (pháp) 外 (ngoại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.