AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trỗi dậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

兴 phồn thể 興

xīng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

興
きょう · từ thông dụng

Nghĩa: trỗi dậy; phát triển; thịnh hành; bắt đầu

Từng chữ: 興 (hưng)

Cách nói khác: 雄起 xióng qǐ · 웅기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.