AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

兴 (興) nghĩa là gì? xīng

Từ tiếng Trung

兴

phồn thể 興

xīng · Hán Việt: hưng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trỗi dậy
  2. phát triển
  3. thịnh hành
  4. bắt đầu
  5. khích lệ
  6. ngủ dậy

Cách đọc / nghĩa khác: 興 xìng — cảm giác hoặc khao khát làm gì đó; hứng thú với điều gì;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

興
きょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trỗi dậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.