“trói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
缚
phồn thể 縛
fù
Âm Hán Hàn của chữ
박
bak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
縛
ばく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: trói; buộc; tiếng Đài Loan đọc là [fu2]
Từng chữ: 縛 (phược)
Cách nói khác: 缳 huán · 환; 緤 xiè; 绑缚 bǎng fù;
Có phải bạn tìm “trời”?
shàng tiān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
상천
sangcheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
上天
じょうてん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: Trời; Thiên đàng; Chúa; bầu trời phía trên
Từng chữ: 上 (thượng) 天 (thiên)
Cách nói khác: 上苍 shàng cāng · 상창; 天公 tiān gōng · 천공; 天 tiān · 천;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.