AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上天 nghĩa là gì? shàng tiān

Từ tiếng Trung

上天

shàng tiān · âm Hán Việt từng chữ: thượng thiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trời
  2. Thiên đàng
  3. Chúa
  4. bầu trời phía trên
  5. bay lên trời
  6. (uyển ngữ) qua đời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

上天
じょうてん

Từng chữ

Xem “Trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.