AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trở nên tức giận" tiếng Trung là 红眼 (hóng yǎn)

“trở nên tức giận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

红眼 phồn thể 紅眼

hóng yǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

홍안
hongan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trở nên tức giận; thấy đỏ mắt; ghen tị; thèm muốn

Từng chữ: 紅 (hồng) 眼 (nhãn)

Cách nói khác: 大怒 dà nù · 대노;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.