AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红眼 (紅眼) nghĩa là gì? hóng yǎn

Từ tiếng Trung

红眼

phồn thể 紅眼

hóng yǎn · âm Hán Việt từng chữ: hồng nhãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở nên tức giận
  2. thấy đỏ mắt
  3. ghen tị
  4. thèm muốn
  5. đau mắt đỏ (viêm kết mạc)
  6. chuyến bay đêm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trở nên tức giận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.