红眼 (紅眼) nghĩa là gì? hóng yǎn
Từ tiếng Trung
红眼
phồn thể 紅眼hóng yǎn · âm Hán Việt từng chữ: hồng nhãn
Nghĩa tiếng Việt
- trở nên tức giận
- thấy đỏ mắt
- ghen tị
- thèm muốn
- đau mắt đỏ (viêm kết mạc)
- chuyến bay đêm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trở nên tức giận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.