AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trở nên tốt hơn" tiếng Trung là 好起来 (hǎo qǐ lai)

“trở nên tốt hơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

好起来 phồn thể 好起來

hǎo qǐ lai

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trở nên tốt hơn; cải thiện; bình phục

Từng chữ: 好 (háo) 起 (khởi) 來 (lai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.