AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

好起来 (好起來) nghĩa là gì? hǎo qǐ lai

Từ tiếng Trung

好起来

phồn thể 好起來

hǎo qǐ lai · âm Hán Việt từng chữ: háo khởi lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở nên tốt hơn
  2. cải thiện
  3. bình phục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trở nên tốt hơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.