AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trở nên phức tạp" tiếng Trung là 复杂化 (fù zá huà)

“trở nên phức tạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

复杂化 phồn thể 複雜化

fù zá huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

복잡화
bokjaphwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm phức tạp; trở nên phức tạp

Từng chữ: 複 (phức) 雜 (tạp) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.