AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trở nên nở rộ" tiếng Trung là 出落 (chū luò)

“trở nên nở rộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

出落

chū luò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

齣落
こまおとし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trở nên (đẹp hơn v.v.); trưởng thành thành; trở nên nở rộ

Từng chữ: 出 (xuất) 落 (lạc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.