AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

出落 nghĩa là gì? chū luò

Từ tiếng Trung

出落

chū luò · âm Hán Việt từng chữ: xuất lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở nên (đẹp hơn v.v.)
  2. trưởng thành thành
  3. trở nên nở rộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

齣落
こまおとし
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.