AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trở nên khỏa thân" tiếng Trung là 裸裎 (luǒ chéng)

“trở nên khỏa thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

裸裎

luǒ chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trở nên khỏa thân; cởi đồ; lộ cơ thể

Từng chữ: 裸 (khoả) 裎 (trình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.