AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

裸裎 nghĩa là gì? luǒ chéng

Từ tiếng Trung

裸裎

luǒ chéng · âm Hán Việt từng chữ: khoả trình

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở nên khỏa thân
  2. cởi đồ
  3. lộ cơ thể

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trở nên khỏa thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.