AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trở nên ghẻ lạnh" tiếng Trung là 疏远 (shū yuǎn)

“trở nên ghẻ lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

疏远 phồn thể 疏遠

shū yuǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소원
sowon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trở nên xa cách; trở nên ghẻ lạnh; tạo khoảng cách; sự xa cách

Từng chữ: 疏 (sớ) 遠 (viễn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.