AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

疏远 (疏遠) nghĩa là gì? shū yuǎn

Từ tiếng Trung

疏远

phồn thể 疏遠

shū yuǎn · âm Hán Việt từng chữ: sớ viễn

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở nên xa cách
  2. trở nên ghẻ lạnh
  3. tạo khoảng cách
  4. sự xa cách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trở nên xa cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.