疏远 (疏遠) nghĩa là gì? shū yuǎn
Từ tiếng Trung
疏远
phồn thể 疏遠shū yuǎn · âm Hán Việt từng chữ: sớ viễn
Nghĩa tiếng Việt
- trở nên xa cách
- trở nên ghẻ lạnh
- tạo khoảng cách
- sự xa cách
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trở nên xa cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.