AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trở nên ẩm lại" tiếng Trung là 回潮 (huí cháo)

“trở nên ẩm lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

回潮

huí cháo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trở nên ẩm lại; hồi sinh (thường là điều xấu); sự trỗi dậy

Từng chữ: 回 (hồi) 潮 (triều)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.