AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

回潮 nghĩa là gì? huí cháo

Từ tiếng Trung

回潮

huí cháo · âm Hán Việt từng chữ: hồi triều

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở nên ẩm lại
  2. hồi sinh (thường là điều xấu)
  3. sự trỗi dậy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trở nên ẩm lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.