AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trở mặt với ai đó" tiếng Trung là 翻脸 (fān liǎn)

“trở mặt với ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

翻脸 phồn thể 翻臉

fān liǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trở mặt với ai đó; trở nên thù địch

Từng chữ: 翻 (phiên) 臉 (kiểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.