AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翻脸 (翻臉) nghĩa là gì? fān liǎn

Từ tiếng Trung

翻脸

phồn thể 翻臉

fān liǎn · âm Hán Việt từng chữ: phiên kiểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở mặt với ai đó
  2. trở nên thù địch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trở mặt với ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.