AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trợ lý tin cậy" tiếng Trung là 心腹 (xīn fù)

“trợ lý tin cậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

心腹

xīn fù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

심복
simbok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

心腹
しんぷく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trợ lý tin cậy; người tâm phúc

Từng chữ: 心 (tâm) 腹 (phục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.