心腹 nghĩa là gì? xīn fù
Từ tiếng Trung
心腹
xīn fù · âm Hán Việt từng chữ: tâm phục
Nghĩa tiếng Việt
- trợ lý tin cậy
- người tâm phúc
Đọc theo tiếng Hàn
심복
simbok
Tiếng Nhật
心腹
しんぷく
Từng chữ
Xem “trợ lý tin cậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.