AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trọ lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

投宿

tóu sù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

투숙
tusuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

投宿
とうしゅく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trọ lại; nghỉ qua đêm

Từng chữ: 投 (đầu) 宿 (túc)

Có phải bạn tìm “trở lại”?

复返 phồn thể 復返

fù fǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trở lại; quay về

Từng chữ: 復 (phục) 返 (phản)

Cách nói khác: 变回 biàn huí; 转去 zhuàn qù · 전거;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.